Thẻ: từ vựng somatome

Từ vựng soumtome N2 – Giải thích từ vựng

Từ vựng soumatome N2 – Giải thích từ vựng – Nay mình sẽ tiếp tục viết bài từ vựng N2 trong sách Soumatome. 1. 度々:「同じことが何度も繰り返される様子」という意味です Thường xuyên; lặp đi lặp lại; nhiều lần → 度々ご迷惑をおかけして申し訳ありませんでした。 2. しばしば:Nhiều …